Honda Civic cũ : mua bán xe Civic cũ giá rẻ 09/2021

Mục lục

honda civic cũ hiện tại đang được rao bán trên bonbanh.com với các đời xe từ năm 1990 đến 2021 với số lượng tin đăng tin xe trên toàn quốc. giá xe honda civic cũ theo từng năm cụ thể như sau.

Xem thêm: Mua Bán Xe Honda Civic RS Cũ Và Mới Giá Rẻ, Chính Chủ

phiên
phiên bản giá thấp nhất giá trung bình giá cao nhất honda civic 2020 honda civic rs 1.5 at máy xăng nhập khẩu – 2020 818.000.000 841.000.000 875.000.000 honda civic g 1.8 at máy xăng nhập khẩu – 2020 718.000.000 741.000.000 783.000.000 honda civic e 1.8 at máy xăng nhập khẩu – 2020 685.000.000 685.000.000 685.000.000 honda civic 2019 honda civic 1.5l vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2019 859.000.000 859.000.000 859.000.000 honda civic 1.5g vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2019 758.000.000 758.000.000 758.000.000 honda civic rs 1.5 at máy xăng nhập khẩu (facelift) – 2019 700.000.000 803.000.000 850.000.000 honda civic g 1.8 at máy xăng nhập khẩu (facelift) – 2019 686.000.000 718.000.000 765.000.000 honda civic 1.8 e máy xăng nhập khẩu – 2019 659.000.000 678.000.000 699.000.000 honda civic e 1.8 at máy xăng nhập khẩu (facelift) – 2019 650.000.000 660.000.000 670.000.000 honda civic 2018 honda civic 1.5l vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2018 700.000.000 752.000.000 800.000.000 honda civic 1.5g vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2018 690.000.000 717.000.000 740.000.000 honda civic 1.8 e máy xăng nhập khẩu – 2018 598.000.000 661.000.000 736.000.000 honda civic 2017 honda civic 1.5l vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2017 650.000.000 701.000.000 780.000.000 honda civic 1.8 e máy xăng nhập khẩu – 2017 640.000.000 653.000.000 680.000.000 honda civic 2016 honda civic 1.5l vtec turbo máy xăng nhập khẩu – 2016 628.000.000 656.000.000 690.000.000 honda civic modulo 2.0 at máy xăng – 2016 580.000.000 580.000.000 580.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2016 550.000.000 550.000.000 550.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2016 535.000.000 535.000.000 535.000.000 honda civic 2015 honda civic modulo 1.8 at máy xăng – 2015 550.000.000 550.000.000 550.000.000 honda civic modulo 2.0 at máy xăng – 2015 538.000.000 538.000.000 538.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2015 480.000.000 490.000.000 495.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2015 428.000.000 452.000.000 475.000.000 honda civic 2014 honda civic 2.0 at máy xăng (facelift) – 2014 520.000.000 520.000.000 520.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2014 505.000.000 505.000.000 505.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng (facelift) – 2014 485.000.000 485.000.000 485.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2014 448.000.000 463.000.000 490.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2014 395.000.000 395.000.000 395.000.000 honda civic 2013 honda civic 1.8 at máy xăng – 2013 438.000.000 467.000.000 495.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2013 435.000.000 466.000.000 496.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2013 355.000.000 355.000.000 355.000.000 honda civic 2012 honda civic 2.0 at máy xăng (facelift) – 2012 425.000.000 430.000.000 435.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2012 389.000.000 417.000.000 443.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng (facelift) – 2012 389.000.000 399.000.000 415.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2012 368.000.000 388.000.000 398.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng (facelift) – 2012 352.000.000 352.000.000 352.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2012 350.000.000 350.000.000 350.000.000 honda civic 2011 honda civic 1.8 at máy xăng – 2011 372.000.000 386.000.000 398.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2011 368.000.000 406.000.000 450.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2011 295.000.000 310.000.000 333.000.000 honda civic 2010 honda civic 1.3 at sport máy xăng nhập khẩu – 2010 453.000.000 453.000.000 453.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2010 320.000.000 351.000.000 373.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2010 313.000.000 352.000.000 420.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2010 270.000.000 296.000.000 325.000.000 honda civic 2009 honda civic 1.8 at máy xăng (facelift) – 2009 300.000.000 320.000.000 345.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng (facelift) – 2009 300.000.000 360.000.000 420.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2009 283.000.000 306.000.000 320.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2009 276.000.000 315.000.000 340.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2009 275.000.000 284.000.000 290.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng (facelift) – 2009 244.000.000 274.000.000 298.000.000 honda civic 2008 honda civic 2.0 at máy xăng – 2008 270.000.000 303.000.000 335.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2008 256.000.000 288.000.000 350.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2008 208.000.000 246.000.000 295.000.000 honda civic 2007 honda civic 2.0 at máy xăng – 2007 264.000.000 286.000.000 318.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng (facelift) – 2007 230.000.000 272.000.000 310.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2007 210.000.000 266.000.000 315.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2007 208.000.000 238.000.000 275.000.000 honda civic 2006 honda civic 1.6 at máy xăng nhập khẩu – 2006 298.000.000 299.000.000 300.000.000 honda civic 1.3 at lybrid nhập khẩu – 2006 275.000.000 275.000.000 275.000.000 honda civic 2.0 at máy xăng – 2006 245.000.000 270.000.000 290.000.000 honda civic 1.8 at máy xăng – 2006 240.000.000 240.000.000 240.000.000 honda civic 1.8 mt máy xăng – 2006 198.000.000 224.000.000 255.000.000 honda civic 2002 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 2002 90.000.000 90.000.000 90.000.000 honda civic 2000 honda civic 1.6 at máy xăng nhập khẩu – 2000 168.000.000 168.000.000 168.000.000 honda civic 1997 honda civic 1.6 mt máy xăng nhập khẩu – 1997 89.000.000 89.000.000 89.000.000 honda civic 1996 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 1996 128.000.000 128.000.000 128.000.000 honda civic 1.6 mt máy xăng nhập khẩu – 1996 98.000.000 98.000.000 98.000.000 honda civic 1995 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 1995 95.000.000 95.000.000 95.000.000 honda civic 1.6 mt máy xăng nhập khẩu – 1995 88.000.000 88.000.000 88.000.000 honda civic 1994 honda civic 1.6 at máy xăng nhập khẩu – 1994 134.000.000 134.000.000 134.000.000 honda civic 1.6 mt máy xăng nhập khẩu – 1994 79.000.000 79.000.000 79.000.000 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 1994 69.000.000 69.000.000 69.000.000 honda civic 1993 honda civic 1.3 mt máy xăng nhập khẩu – 1993 128.000.000 128.000.000 128.000.000 honda civic 1990 honda civic 1.6 mt máy xăng nhập khẩu – 1990 35.000.000 35.000.000 35.000.000 honda civic 1989 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 1989 90.000.000 90.000.000 90.000.000 honda civic 1.5 mt máy xăng nhập khẩu – 1989 85.000.000 85.000.000 85.000.000 honda civic 1.3 mt wagon máy xăng nhập khẩu – 1989 85.000.000 85.000.000 85.000.000 honda civic 1.6 at máy xăng nhập khẩu – 1989 80.000.000 80.000.000 80.000.000 honda civic 1.3 mt máy xăng nhập khẩu – 1989 55.000.000 55.000.000 55.000.000 honda civic 1.4 mt máy xăng nhập khẩu – 1989 28.000.000 28.000.000 28.000.000

ghi chú: giá xe honda civic cũ ở trên được tổng hợp từ các tin đăng bán xe trên bonbanh.com . quý khách nên đàm phán trực tiếp với người bán xe trên bonbanh.com để có được mức giá tốt nhất.

Bạn đang xem: Honda Civic cũ : mua bán xe Civic cũ giá rẻ 09/2021

Xem thêm: Mua Bán Xe Honda Civic 2.0 AT 2007 Cũ Giá Rẻ, Chính Chủ

Trang chủ: https://storedetailing.vn
Danh mục: Honda Civic

Storedetailing

Storedetailing

Storedetailing - Hệ thống chăm sóc nâng cấp xe chuyên nghiệp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *